labrador peninsula

labrador peninsula

The Labrador Peninsula is a vast, rugged landmass covered in boreal forests and dotted with lakes.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bán đảo Labrador: Một khu vực bán đảo lớnphía đông Canada, nằm giữa Vịnh Hudson Biển Labrador. Bán đảo này bao gồm hầu hết tỉnh Quebec phần đất liền của tỉnh Newfoundland Labrador.

dụ sử dụng
  • (Bán đảo Labrador nổi tiếng với đường bờ biển gồ ghề những khu rừng rộng lớn.)
  • (Nhiều cộng đồng bản địa đã sống trên Bán đảo Labrador hàng nghìn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Labrador Peninsula region": vùng Bán đảo Labrador, thường dùng trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử.
    • The Labrador Peninsula region experiences harsh winters and cool summers. (Vùng Bán đảo Labrador trải qua mùa đông khắc nghiệt mùa mát mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Labrador (danh từ riêng): vùng đất thuộc tỉnh Newfoundland Labrador, Canada.
    • Labrador is the mainland part of the province. (Labrador phần đất liền của tỉnh.)
  • Peninsula (danh từ): bán đảo, một dải đất nhô ra biển.
    • A peninsula is surrounded by water on three sides. (Bán đảo được bao quanh bởi nước ở ba phía.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán đảo Quebec-Labrador: một tên gọi khác của bán đảo này trong một số ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Labrador Sea: Biển Labrador, nằmphía đông của bán đảo.
    • The Labrador Sea is rich in marine life. (Biển Labrador rất phong phú về sinh vật biển.)
  • Hudson Bay: Vịnh Hudson, nằmphía tây của bán đảo.
    • Hudson Bay is connected to the Atlantic Ocean. (Vịnh Hudson được kết nối với Đại Tây Dương.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Labrador Peninsula")